resonant circuit
A student adjusts a variable capacitor in a resonant circuit on the lab bench.
Định nghĩa
Danh từ: Mạch cộng hưởng là một mạch điện kết hợp tụ điện và cuộn cảm sao cho dao động điện tuần hoàn đạt được biên độ tối đa tại một tần số xác định (tần số cộng hưởng).
Ví dụ sử dụng
- (Mạch cộng hưởng trong máy radio cho phép nó bắt được các tần số cụ thể.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một mạch cộng hưởng để khuếch đại tín hiệu trong máy phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Resonant circuit" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện tử, liên quan đến bộ lọc tần số, máy thu phát vô tuyến, và các hệ thống dao động.
- (Mạch cộng hưởng song song có trở kháng cao tại tần số cộng hưởng, trong khi mạch cộng hưởng nối tiếp có trở kháng thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Resonance (n): sự cộng hưởng (hiện tượng vật lý).
- The circuit achieves resonance when the inductive and capacitive reactances cancel each other. (Mạch đạt được sự cộng hưởng khi cảm kháng và dung kháng triệt tiêu lẫn nhau.)
- Resonate (v): cộng hưởng.
- The LC circuit resonates at a specific frequency. (Mạch LC cộng hưởng tại một tần số cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Tuned circuit: mạch điều chỉnh (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- LC circuit: mạch LC (viết tắt của mạch gồm cuộn cảm L và tụ điện C).
Các cụm từ liên quan
- Resonant frequency: tần số cộng hưởng.
- The resonant frequency of the circuit is determined by the values of L and C. (Tần số cộng hưởng của mạch được xác định bởi giá trị của L và C.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.